美景
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "美景" (měijǐng) mang nghĩa "phong cảnh đẹp", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong cảnh đẹp
Ví dụ (5)
我们站在山顶上欣赏美景。
Chúng tôi đứng trên đỉnh núi để thưởng thức phong cảnh đẹp.
We stood on the mountaintop admiring the beautiful scenery.
这里的美景吸引了许多游客。
Phong cảnh đẹp ở đây thu hút rất nhiều du khách.
The beautiful scenery here attracts many tourists.
我拍了很多照片来记录这片美景。
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh để ghi lại phong cảnh tuyệt đẹp này.
I took many photos to capture this beautiful scenery.
千万不要错过沿途的美景。
Tuyệt đối đừng bỏ lỡ phong cảnh đẹp dọc đường.
Be sure not to miss the beautiful scenery along the way.
湖光山色构成了一幅如画的美景。
Cảnh sắc hồ và núi tạo nên một bức tranh phong cảnh đẹp như họa.
The lake and mountains together create a picturesque landscape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây