谜团
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谜团" (mítuán) mang nghĩa "điều bí ẩn chưa giải đáp", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谜团
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điều bí ẩn chưa giải đáp
Ví dụ (5)
科学家的发现解开了这个世纪谜团。
Phát hiện của các nhà khoa học đã giải đáp được bí ẩn của thế kỷ này.
The scientist's discovery solved this century-old mystery.
尽管经过多年的调查,这起案件仍然是个谜团。
Mặc dù đã qua nhiều năm điều tra, vụ án này vẫn là một bí ẩn chưa giải đáp.
Despite years of investigation, this case remains a mystery.
宇宙中还有许多未解的谜团等待我们去探索。
Trong vũ trụ vẫn còn rất nhiều bí ẩn chưa được giải đáp chờ chúng ta đi khám phá.
There are still many unsolved mysteries in the universe waiting for us to explore.
他的离奇失踪给家人留下了一个巨大的谜团。
Sự mất tích kỳ lạ của anh ấy đã để lại một mối nghi hoặc lớn cho gia đình.
His strange disappearance left his family with a huge mystery.
随着新证据的出现,这个历史谜团终于被揭开了。
Cùng với sự xuất hiện của bằng chứng mới, bí ẩn lịch sử này cuối cùng đã được hé lộ.
With the emergence of new evidence, this historical mystery was finally unraveled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây