谜语
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谜语" (míyǔ) mang nghĩa "câu đố, câu đố chữ", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谜语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:câu đố, câu đố chữ
Ví dụ (5)
孩子们喜欢猜谜语。
Trẻ em thích giải câu đố chữ.
Children enjoy guessing riddles.
我有一个谜语让你猜。
Tôi có một câu đố chữ cho bạn đoán này.
I have a riddle for you to solve.
这个谜语的答案很简单。
Đáp án của câu đố chữ này rất đơn giản.
The answer to this riddle is very simple.
猜谜语是元宵节的传统活动。
Giải câu đố chữ là một hoạt động truyền thống của Tết Nguyên Tiêu.
Riddle guessing is a traditional activity during the Lantern Festival.
他猜不出这个谜语。
Anh ấy không giải được câu đố chữ này.
He can't figure out this riddle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây