Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
秘方
mìfāng
bài thuốc bí truyền, công thức bí mật
Hán việt: bí phương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "秘方" (mìfāng) mang nghĩa "bài thuốc bí truyền, công thức bí mật", kết hợp bởi 秘 (mì / bì - bí): "bí mật" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

秘方
mìfāng
bài thuốc bí truyền, công thức bí mật
秘
mì / bì • bí
bí mật
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
必
Tất
Tất yếu / âm đọc (bên phải)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bài thuốc bí truyền, công thức bí mật
Ví dụ (5)
zhè这shì是nǎinai奶奶áotāng熬汤de的zǔchuán祖传mìfāng秘方。
Đây là công thức bí mật nấu súp gia truyền của bà nội.
This is Grandma's family secret recipe for soup.
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的mìfāng秘方cóngbú从不wài外chuán传。
Công thức bí mật của nhà hàng này không bao giờ được truyền ra ngoài.
This restaurant's secret recipe is never revealed to outsiders.
lǎozhōngyī老中医yòng用yí一gè个mìfāng秘方zhì治hǎo好le了tā他de的késòu咳嗽。
Vị bác sĩ Đông y lão thành đã dùng một bài thuốc bí truyền để chữa khỏi chứng ho của anh ấy.
The old Chinese doctor cured his cough with a secret remedy.
chénggōng成功de的mìfāng秘方jiù就shì是nǔlì努力gōngzuò工作hé和jiānchíbúxiè坚持不懈。
Công thức bí mật của sự thành công chính là làm việc chăm chỉ và kiên trì không ngừng.
The secret to success is hard work and perseverance.
tā她xiàng向wǒ我tòulù透露le了bǎochí保持pífū皮肤niánqīng年轻de的mìfāng秘方。
Cô ấy đã tiết lộ cho tôi công thức bí mật để giữ gìn làn da tươi trẻ.
She told me the secret to keeping skin youthful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây