名言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "名言" (míngyán) mang nghĩa "câu nói nổi tiếng, danh ngôn", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 名言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:câu nói nổi tiếng, danh ngôn
Ví dụ (5)
这本书记载了许多伟人的名言。
Cuốn sách này ghi chép lại rất nhiều danh ngôn của các vĩ nhân.
This book records many famous quotations from great people.
“失败是成功之母”是一句经典的名言。
"Thất bại là mẹ thành công" là một câu danh ngôn kinh điển.
"Failure is the mother of success" is a classic saying.
他经常引用名言来激励员工。
Anh ấy thường xuyên trích dẫn danh ngôn để khích lệ nhân viên.
He often quotes famous sayings to motivate employees.
你最喜欢的一句名言是什么?
Câu danh ngôn mà bạn thích nhất là gì?
What is your favorite quotation?
墙上挂着几幅写有名言的书法作品。
Trên tường treo vài bức thư pháp viết các câu danh ngôn.
Several calligraphy works featuring famous quotations are hanging on the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây