谋生
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谋生" (móushēng) mang nghĩa "kiếm sống, kiếm kế sinh nhai", kết hợp bởi 谋 (móu - mưu): "mưu tính" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谋生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiếm sống, kiếm kế sinh nhai
Ví dụ (5)
他靠卖水果谋生。
Anh ấy kiếm sống bằng nghề bán trái cây.
He makes a living by selling fruit.
年轻人常常离乡背井去大城市谋生。
Những người trẻ tuổi thường xuyên xa xứ đến các thành phố lớn để kiếm sống.
Young people often leave their hometowns to make a living in big cities.
在这个竞争激烈的社会里,谋生并不容易。
Trong một xã hội cạnh tranh khốc liệt như thế này, kiếm kế sinh nhai không hề dễ dàng.
In this highly competitive society, making a living is not easy.
她掌握了一门手艺,足够在外面谋生。
Cô ấy đã thành thạo một nghề thủ công, đủ để ra ngoài kiếm sống.
She has mastered a skill that is enough to make a living on her own.
许多人为了谋生而不得不放弃自己的梦想。
Rất nhiều người vì mưu sinh mà buộc phải từ bỏ ước mơ của mình.
Many people have no choice but to give up their dreams in order to make a living.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây