牧场
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "牧场" (mùchǎng) mang nghĩa "bãi chăn nuôi, đồng cỏ", kết hợp bởi 牧 (mù - mục): "chăn nuôi" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牧: Người mục đồng tay cầm chiếc roi nhỏ (攵) lùa đàn trâu bò (牜) ra đồng ăn cỏ, biểu thị nghề chăn nuôi gia súc (牧). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牧场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bãi chăn nuôi, đồng cỏ
Ví dụ (5)
我们在牧场上看到了很多牛羊。
Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều bò và cừu trên bãi chăn nuôi.
We saw many cows and sheep on the ranch.
牧场的空气非常清新。
Không khí ở đồng cỏ rất trong lành.
The air on the ranch is very fresh.
他们经营着一家大型奶牛牧场。
Họ điều hành một trang trại bò sữa quy mô lớn.
They run a large dairy farm.
他梦想着退休后买一个牧场。
Anh ấy mơ ước sau khi nghỉ hưu sẽ mua một bãi chăn nuôi.
He dreams of buying a ranch after he retires.
牧场主现在正在给马喂草。
Chủ trang trại hiện đang cho ngựa ăn cỏ.
The ranch owner is feeding hay to the horses right now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây