耐性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耐性" (nàixìng) mang nghĩa "tính kiên nhẫn, khả năng chịu đựng", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính kiên nhẫn, khả năng chịu đựng
Ví dụ (5)
他做事情缺乏耐性。
Anh ấy làm việc thiếu tính kiên nhẫn.
He lacks patience in doing things.
教小孩子需要很大的耐性。
Dạy trẻ nhỏ cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
Teaching young children requires a great deal of patience.
我的耐性已经被耗光了。
Sự kiên nhẫn của tôi đã cạn kiệt rồi.
I have run out of patience.
长跑很考验人的耐性。
Chạy bộ đường dài rất thử thách khả năng chịu đựng của con người.
Long-distance running really tests a person's patience.
我们必须有耐性地等待结果。
Chúng ta phải kiên nhẫn chờ đợi kết quả.
We must wait patiently for the results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây