容颜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "容颜" (róngyán) mang nghĩa "nhan sắc, dung mạo", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 颜 (yán - nhan): "màu sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 容颜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhan sắc, dung mạo
Ví dụ (5)
岁月没有在她的容颜上留下痕迹。
Năm tháng không để lại dấu vết trên dung mạo của cô ấy.
The years have left no trace on her face.
她拥有倾国倾城的容颜。
Cô ấy sở hữu nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành.
She has breathtaking beauty.
纵然容颜老去,我对你的爱依然不变。
Cho dù dung mạo có già đi, tình yêu anh dành cho em vẫn không thay đổi.
Even if your beauty fades with age, my love for you will remain unchanged.
睡眠不足会影响人的容颜。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến nhan sắc của con người.
Lack of sleep can affect a person's complexion.
这款护肤品能帮助你保持青春的容颜。
Sản phẩm dưỡng da này có thể giúp bạn duy trì nhan sắc thanh xuân.
This skincare product can help you maintain a youthful appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây