上限
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "上限" (shàngxiàn) mang nghĩa "giới hạn trên, mức tối đa", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới hạn trên, mức tối đa
Ví dụ (5)
这个职位的薪水没有上限。
Mức lương cho vị trí này không có giới hạn trên.
There is no upper limit on the salary for this position.
每天的转账金额有一个上限。
Số tiền chuyển khoản mỗi ngày có một mức tối đa.
There is a daily limit on the amount that can be transferred.
请注意,人数已经达到了上限。
Xin lưu ý, số lượng người đã đạt đến mức tối đa.
Please note that the number of people has already reached the limit.
我们需要设定一个合理的成本上限。
Chúng ta cần thiết lập một giới hạn trên hợp lý cho chi phí.
We need to set a reasonable upper limit on costs.
这种药的服用剂量是有上限的。
Liều lượng sử dụng của loại thuốc này có mức tối đa.
There is an upper limit on the dosage of this medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây