奢望
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奢望" (shēwàng) mang nghĩa "hy vọng xa xỉ, kỳ vọng quá cao", kết hợp bởi 奢 (shē - xa): "Xa xỉ" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奢: Người nào (者) cũng thích phô trương những thứ thật to lớn (大) vượt quá nhu cầu, đó là lối sống xa xỉ, sang trọng (奢). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奢望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hy vọng xa xỉ, kỳ vọng quá cao
Ví dụ (5)
对我来说,拥有一所大房子只是一种奢望。
Đối với tôi, việc sở hữu một căn nhà lớn chỉ là một hy vọng xa xỉ.
For me, owning a big house is just a luxury.
他没有任何奢望,只求家人平安。
Anh ấy không có bất cứ kỳ vọng quá cao nào, chỉ mong gia đình bình an.
He has no extravagant hopes; he only asks that his family be safe and sound.
别奢望他会改变。
Đừng hy vọng xa xỉ rằng anh ta sẽ thay đổi.
Don't expect him to change.
在战争时期,能吃饱饭已经是一种奢望了。
Trong thời kỳ chiến tranh, có thể ăn no đã là một hy vọng xa xỉ rồi.
In wartime, even having enough to eat was already a luxury.
真正的爱情对她来说似乎是遥不可及的奢望。
Tình yêu đích thực đối với cô ấy dường như là một hy vọng xa xỉ không thể với tới.
True love seems like an unattainable luxury to her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây