深受
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "深受" (shēnshòu) mang nghĩa "được/ chịu ảnh hưởng sâu sắc", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深受
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được/ chịu ảnh hưởng sâu sắc
Ví dụ (5)
这位老师深受学生们的喜爱。
Vị giáo viên này được học sinh vô cùng yêu mến.
This teacher is deeply loved by the students.
这本书深受读者的欢迎。
Cuốn sách này được độc giả rất hoan nghênh.
This book is very popular among readers.
他深受祖父的影响。
Anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ ông nội.
He was deeply influenced by his grandfather.
当地人民深受水灾之苦。
Người dân địa phương chịu đựng nỗi khổ sâu sắc do lũ lụt.
The local people have suffered greatly from the floods.
这部电影深受观众的好评。
Bộ phim này nhận được đánh giá rất tốt từ khán giả.
This film has been highly praised by audiences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây