Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
失控
shīkòng
mất kiểm soát, không kiểm soát được
Hán việt: thất khống
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "失控" (shīkòng) mang nghĩa "mất kiểm soát, không kiểm soát được", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).

Thành phần cấu tạo

失控
shīkòng
mất kiểm soát, không kiểm soát được
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mất kiểm soát, không kiểm soát được
Ví dụ (5)
qìchē汽车tūrán突然shīkòng失控,zhuàngdào撞到le了shù树shàng上。
Ô tô đột nhiên mất kiểm soát, đâm vào một cái cây.
The car suddenly went out of control and crashed into a tree.
júmiàn局面yǐjīng已经wánquán完全shīkòng失控le了。
Cục diện đã hoàn toàn mất kiểm soát rồi.
The situation has already gotten completely out of control.
tā他fènnù愤怒de得qíngxù情绪shīkòng失控。
Anh ấy tức giận đến mức cảm xúc không kiểm soát được.
He was so angry that he lost control of his emotions.
fēijī飞机de的fādòngjī发动机chūxiàn出现gùzhàng故障,dǎozhì导致fēijī飞机shīkòng失控。
Động cơ máy bay gặp sự cố, dẫn đến việc máy bay mất kiểm soát.
The airplane's engine malfunctioned, causing the aircraft to go out of control.
rúguǒ如果bù不cǎiqǔ采取cuòshī措施,yìqíng疫情kěnéng可能huì会shīkòng失控。
Nếu không áp dụng các biện pháp, dịch bệnh có thể sẽ không kiểm soát được.
If no measures are taken, the epidemic may spiral out of control.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây