失控
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "失控" (shīkòng) mang nghĩa "mất kiểm soát, không kiểm soát được", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失控
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất kiểm soát, không kiểm soát được
Ví dụ (5)
汽车突然失控,撞到了树上。
Ô tô đột nhiên mất kiểm soát, đâm vào một cái cây.
The car suddenly went out of control and crashed into a tree.
局面已经完全失控了。
Cục diện đã hoàn toàn mất kiểm soát rồi.
The situation has already gotten completely out of control.
他愤怒得情绪失控。
Anh ấy tức giận đến mức cảm xúc không kiểm soát được.
He was so angry that he lost control of his emotions.
飞机的发动机出现故障,导致飞机失控。
Động cơ máy bay gặp sự cố, dẫn đến việc máy bay mất kiểm soát.
The airplane's engine malfunctioned, causing the aircraft to go out of control.
如果不采取措施,疫情可能会失控。
Nếu không áp dụng các biện pháp, dịch bệnh có thể sẽ không kiểm soát được.
If no measures are taken, the epidemic may spiral out of control.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây