时不时
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "时不时" (shíbushí) mang nghĩa "thỉnh thoảng, lâu lâu", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 不 (bù - bất): "không" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时不时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thỉnh thoảng, lâu lâu
Ví dụ (5)
他时不时地看手表。
Anh ấy thỉnh thoảng lại nhìn đồng hồ.
He glanced at his watch from time to time.
我们时不时会一起喝咖啡。
Chúng tôi lâu lâu lại đi uống cà phê cùng nhau.
We have coffee together from time to time.
她时不时会想念家乡。
Cô ấy thỉnh thoảng lại nhớ quê nhà.
She misses her hometown from time to time.
这里时不时会下雨。
Ở đây thỉnh thoảng lại có mưa.
It rains here from time to time.
开会时,他时不时地点头。
Trong lúc họp, anh ấy thỉnh thoảng lại gật đầu.
During the meeting, he nodded from time to time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây