食宿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "食宿" (shísù) mang nghĩa "ăn ở, ăn và chỗ ở", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 食宿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ăn ở, ăn và chỗ ở
Ví dụ (5)
公司提供免费食宿。
Công ty cung cấp chỗ ăn ở miễn phí.
The company provides free room and board.
旅游团的费用包括了所有的食宿。
Chi phí của đoàn du lịch đã bao gồm tất cả việc ăn ở.
The tour fee includes all meals and accommodation.
这所学校的食宿条件非常好。
Điều kiện ăn ở của trường học này rất tốt.
The room and board conditions at this school are very good.
他在找一份包食宿的工作。
Anh ấy đang tìm một công việc bao ăn ở.
He is looking for a job that includes room and board.
我们为您安排了最舒适的食宿。
Chúng tôi đã sắp xếp chỗ ăn ở thoải mái nhất cho bạn.
We have arranged the most comfortable accommodations and meals for you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây