使者
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "使者" (shǐzhě) mang nghĩa "sứ giả, người đưa tin", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 使者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sứ giả, người đưa tin
Ví dụ (5)
他是和平的使者。
Anh ấy là sứ giả của hòa bình.
He is a messenger of peace.
国王派出了使者去谈判。
Nhà vua đã cử sứ giả đi đàm phán.
The king sent a messenger to negotiate.
春天的使者是燕子。
Sứ giả của mùa xuân là chim én.
Swallows are the messengers of spring.
两位使者带来了好消息。
Hai vị sứ giả đã mang đến tin tốt lành.
The two messengers brought good news.
作为文化的使者,他走访了许多国家。
Với tư cách là sứ giả văn hóa, anh ấy đã đến thăm nhiều quốc gia.
As a cultural ambassador, he visited many countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây