世故
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "世故" (shìgù) mang nghĩa "thạo đời, từng trải", kết hợp bởi 世 (shì - thế): "thế giới" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 世故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thạo đời, từng trải
Ví dụ (5)
他年纪轻轻,却非常世故。
Anh ấy tuổi còn trẻ, nhưng lại vô cùng lão luyện trong xã hội.
Though he is still young, he is very worldly.
在职场上,有时候不得不变得世故一些。
Ở chốn công sở, đôi khi không thể không trở nên thức thời một chút.
In the workplace, sometimes you have no choice but to become a bit more worldly.
经过几年的历练,他少了几分天真,多了几分世故。
Trải qua vài năm rèn luyện, anh ấy bớt đi vài phần ngây thơ, thêm vài phần lão luyện.
After several years of experience, he became less naive and more worldly.
她待人接物非常圆滑世故。
Cô ấy đối nhân xử thế vô cùng khéo léo và thức thời.
She is very smooth and worldly in the way she deals with people.
我不喜欢他那种过于世故的性格。
Tôi không thích tính cách quá mức lõi đời đó của anh ta.
I don't like his overly worldly personality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây