世界级
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "世界级" (shìjiè jí) mang nghĩa "tầm cỡ thế giới, đẳng cấp quốc tế", kết hợp bởi 世 (shì - thế): "thế giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 世界级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tầm cỡ thế giới, đẳng cấp quốc tế
Ví dụ (5)
这是一个世界级的比赛。
Đây là một cuộc thi tầm cỡ thế giới.
This is a world-class competition.
我们的目标是建立一所世界级的大学。
Mục tiêu của chúng tôi là xây dựng một trường đại học đẳng cấp quốc tế.
Our goal is to build a world-class university.
他是一位世界级的运动员。
Anh ấy là một vận động viên tầm cỡ thế giới.
He is a world-class athlete.
这家公司提供世界级的服务。
Công ty này cung cấp dịch vụ đẳng cấp quốc tế.
This company provides world-class service.
这座城市拥有许多世界级的博物馆。
Thành phố này sở hữu nhiều bảo tàng đẳng cấp quốc tế.
This city has many world-class museums.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây