Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
事宜
shìyí
sự vụ, các việc liên quan
Hán việt: sự nghi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "事宜" (shìyí) mang nghĩa "sự vụ, các việc liên quan", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).

Thành phần cấu tạo

事宜
shìyí
sự vụ, các việc liên quan
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
宜
yí • nghi
Thích hợp
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
且
Thả
Bàn thờ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sự vụ, các việc liên quan
Ví dụ (5)
qǐng请yǔ与wǒmen我们de的kèfú客服liánxì联系xiāngguān相关shìyí事宜。
Xin hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi về các vấn đề liên quan.
Please contact our customer service regarding the relevant matters.
huìyì会议shìyí事宜yǐjīng已经ānpái安排tuǒdàng妥当le了。
Các công việc liên quan đến hội nghị đã được sắp xếp ổn thỏa.
The arrangements for the meeting have already been properly made.
jīnglǐ经理zhèngzài正在chǔlǐ处理hézuò合作shìyí事宜。
Giám đốc đang xử lý các sự vụ hợp tác.
The manager is handling matters related to the partnership.
guānyú关于hétong合同shìyí事宜,wǒmen我们míngtiān明天zài再tǎolùn讨论。
Về các vấn đề liên quan đến hợp đồng, ngày mai chúng ta sẽ thảo luận tiếp.
As for the contract, let's discuss it again tomorrow.
tā他quánquánfùzé全权负责běncì本次huódòng活动de的zhǔnbèi准备shìyí事宜。
Anh ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm về các công việc chuẩn bị cho sự kiện lần này.
He is fully responsible for the preparations for this event.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây