柿子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "柿子" (shìzi) mang nghĩa "quả hồng", kết hợp bởi 柿 (shì - thị): "Quả hồng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柿: Loài cây thân gỗ (木) cho những trái chín đỏ mọng được bày bán khắp các khu chợ (市) mùa thu chính là quả hồng ngọt lịm (柿). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 柿子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quả hồng
Ví dụ (5)
秋天是吃柿子的季节。
Mùa thu là mùa ăn quả hồng.
Autumn is the season for eating persimmons.
这个柿子很甜。
Quả hồng này rất ngọt.
This persimmon is very sweet.
奶奶在院子里种了一棵柿子树。
Bà nội trồng một cây hồng trong sân.
Grandma planted a persimmon tree in the yard.
柿子不能和螃蟹一起吃。
Quả hồng không thể ăn cùng với cua.
Persimmons should not be eaten together with crabs.
我买了一些熟透的柿子。
Tôi đã mua một vài quả hồng chín mọng.
I bought some ripe persimmons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây