手脚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "手脚" (shǒujiǎo) mang nghĩa "tay chân; thủ đoạn", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 手脚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tay chân; thủ đoạn
Ví dụ (5)
天气太冷了,冻得我手脚发麻。
Trời lạnh quá, rét làm tay chân tôi tê cóng.
It was so cold that my hands and feet went numb.
账本被人做了手脚。
Sổ sách đã bị ai đó giở trò (động tay động chân, xử lý ngầm).
The account book was tampered with.
他年纪大了,手脚不太灵活。
Ông ấy lớn tuổi rồi, tay chân không còn linh hoạt lắm.
He is getting old, and his hands and feet are not as nimble as they used to be.
这台机器被人暗中动过手脚。
Cỗ máy này đã bị người ta âm thầm động tay động chân (chỉnh sửa ngầm, phá hoại).
Someone secretly tampered with this machine.
你最好老实点,别在背后做手脚。
Anh tốt nhất nên thành thật một chút, đừng có giở trò (tiểu xảo) sau lưng.
You'd better behave yourself and stop pulling tricks behind people's backs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây