抒
一丨一フ丶フ丨
7
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) mở rộng trao gửi (予) hết những nỗi niềm chất chứa trong lòng để giãi bày, thổ lộ tình cảm (抒).
Thành phần cấu tạo
抒
bày tỏ, giãi bày tình cảm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay / âm đọc (bên trái)
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật (bên phải)
Từ đồng âm (34)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:bày tỏ, giãi bày tình cảm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây