Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
水准
shuǐzhǔn
mức độ, trình độ, tiêu chuẩn
Hán việt: thủy chuẩn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "水准" (shuǐzhǔn) mang nghĩa "mức độ, trình độ, tiêu chuẩn", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).

Thành phần cấu tạo

水准
shuǐzhǔn
mức độ, trình độ, tiêu chuẩn
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
准
zhǔn • chuẩn
chuẩn
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mức độ, trình độ, tiêu chuẩn
Ví dụ (5)
tāmen他们de的shēnghuó生活shuǐzhǔn水准hěn很gāo高。
Mức sống của họ rất cao.
They have a high standard of living.
zhè这bù部diànyǐng电影zhǎnxiàn展现le了jí极gāo高de的yìshù艺术shuǐzhǔn水准。
Bộ phim này thể hiện trình độ nghệ thuật cực kỳ cao.
This film demonstrates an exceptionally high artistic standard.
tā他zài在zuótiān昨天de的bǐsài比赛zhōng中dà大shī失shuǐzhǔn水准。
Anh ấy đã đánh mất phong độ (trình độ) trong trận đấu hôm qua.
He performed far below his usual standard in yesterday's competition.
nǐ你de的zhōngwén中文yǐjīng已经dádào达到le了zhuānyè专业shuǐzhǔn水准。
Tiếng Trung của bạn đã đạt đến trình độ chuyên nghiệp.
Your Chinese has already reached a professional standard.
wǒmen我们xūyào需要búduàn不断tígāo提高jiàoxué教学shuǐzhǔn水准。
Chúng ta cần không ngừng nâng cao tiêu chuẩn giảng dạy.
We need to continuously improve our teaching standards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây