水准
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "水准" (shuǐzhǔn) mang nghĩa "mức độ, trình độ, tiêu chuẩn", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水准
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mức độ, trình độ, tiêu chuẩn
Ví dụ (5)
他们的生活水准很高。
Mức sống của họ rất cao.
They have a high standard of living.
这部电影展现了极高的艺术水准。
Bộ phim này thể hiện trình độ nghệ thuật cực kỳ cao.
This film demonstrates an exceptionally high artistic standard.
他在昨天的比赛中大失水准。
Anh ấy đã đánh mất phong độ (trình độ) trong trận đấu hôm qua.
He performed far below his usual standard in yesterday's competition.
你的中文已经达到了专业水准。
Tiếng Trung của bạn đã đạt đến trình độ chuyên nghiệp.
Your Chinese has already reached a professional standard.
我们需要不断提高教学水准。
Chúng ta cần không ngừng nâng cao tiêu chuẩn giảng dạy.
We need to continuously improve our teaching standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây