私营
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "私营" (sīyíng) mang nghĩa "kinh doanh tư nhân, tư doanh", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 私营
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kinh doanh tư nhân, tư doanh
Ví dụ (5)
很多私营企业在经济危机中倒闭了。
Rất nhiều doanh nghiệp tư nhân đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Many private enterprises went bankrupt during the economic crisis.
国家鼓励私营经济的发展。
Quốc gia khuyến khích sự phát triển của nền kinh tế tư nhân.
The state encourages the development of the private sector.
他现在是一家私营公司的老板。
Anh ấy hiện tại là ông chủ của một công ty tư nhân.
He is now the owner of a private company.
私营业主需要依法纳税。
Chủ doanh nghiệp tư nhân cần nộp thuế theo quy định của pháp luật.
Private business owners must pay taxes according to the law.
这家医院是私营的,收费比较高。
Bệnh viện này là của tư nhân, thu phí khá cao.
This hospital is privately owned, so its fees are relatively high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây