Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
伺机
sìjī
chờ thời cơ
Hán việt: tự cơ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "伺机" (sìjī) mang nghĩa "chờ thời cơ", kết hợp bởi 伺 (cì / sì - tự): "hầu hạ" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伺: Người hầu (亻) đứng bên cạnh quan sát và tuân theo sự cai quản (司) của chủ nhân là hầu hạ, chờ thời cơ (伺). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

伺机
sìjī
chờ thời cơ
伺
cì / sì • tự
hầu hạ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
司
Tư
Quản lý / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chờ thời cơ
Ví dụ (5)
dírén敌人zhèngzài正在sìjī伺机fādòng发动gōngjī攻击。
Kẻ thù đang chờ đợi thời cơ để phát động tấn công.
The enemy is waiting for an opportunity to launch an attack.
lièbào猎豹yǐncáng隐藏zài在cǎocóng草丛zhōng中,sìjī伺机bǔhuò捕获lièwù猎物。
Báo săn ẩn nấp trong bụi cỏ, rình cơ hội để bắt mồi.
The cheetah hid in the grass, waiting for a chance to catch its prey.
tā他yìzhí一直ànzhōng暗中guānchá观察,sìjī伺机bàofù报复。
Anh ta vẫn luôn âm thầm quan sát, chờ thời cơ để trả thù.
He kept watching in secret, waiting for a chance to take revenge.
xiǎotōu小偷zài在chēzhàn车站lǐ里páihuái徘徊,sìjī伺机zuò作àn案。
Tên trộm đi lảng vảng trong nhà ga, rình cơ hội để ra tay.
The thief loitered around the station, waiting for an opportunity to strike.
wǒmen我们bìxū必须xùjī蓄积lìliàng力量,sìjī伺机ér而dòng动。
Chúng ta phải tích lũy sức mạnh, chờ đợi thời cơ rồi mới hành động.
We must build up our strength and wait for the right moment to act.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây