伺机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伺机" (sìjī) mang nghĩa "chờ thời cơ", kết hợp bởi 伺 (cì / sì - tự): "hầu hạ" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伺: Người hầu (亻) đứng bên cạnh quan sát và tuân theo sự cai quản (司) của chủ nhân là hầu hạ, chờ thời cơ (伺). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伺机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chờ thời cơ
Ví dụ (5)
敌人正在伺机发动攻击。
Kẻ thù đang chờ đợi thời cơ để phát động tấn công.
The enemy is waiting for an opportunity to launch an attack.
猎豹隐藏在草丛中,伺机捕获猎物。
Báo săn ẩn nấp trong bụi cỏ, rình cơ hội để bắt mồi.
The cheetah hid in the grass, waiting for a chance to catch its prey.
他一直暗中观察,伺机报复。
Anh ta vẫn luôn âm thầm quan sát, chờ thời cơ để trả thù.
He kept watching in secret, waiting for a chance to take revenge.
小偷在车站里徘徊,伺机作案。
Tên trộm đi lảng vảng trong nhà ga, rình cơ hội để ra tay.
The thief loitered around the station, waiting for an opportunity to strike.
我们必须蓄积力量,伺机而动。
Chúng ta phải tích lũy sức mạnh, chờ đợi thời cơ rồi mới hành động.
We must build up our strength and wait for the right moment to act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây