遂心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遂心" (suì//xīn) mang nghĩa "vừa lòng, toại nguyện", kết hợp bởi 遂 (suì - toại): "thuận lợi" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遂: Bước chân tiến bước trên đường (辶) theo lối mở thông suốt (丷) như đàn heo rừng nối đuôi nhau (豕) nên mọi việc đều thuận lợi, toại nguyện (遂). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遂心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'suì / xīn')
Nghĩa:vừa lòng, toại nguyện
Ví dụ (5)
这件事办得很遂心。
Việc này giải quyết rất vừa lòng.
This matter was handled very much to our satisfaction.
祝你新年快乐,万事遂心。
Chúc bạn năm mới vui vẻ, vạn sự toại nguyện.
Happy New Year, and may everything go just as you wish.
找到一份遂心的工作并不容易。
Tìm được một công việc vừa ý không hề dễ dàng.
Finding a satisfying job is not easy.
只要你们俩觉得遂心,我们就放心了。
Chỉ cần hai bạn cảm thấy vừa lòng, chúng tôi liền yên tâm.
As long as the two of you are happy with it, we can rest assured.
他终于买到了一套遂心的房子。
Anh ấy cuối cùng cũng mua được một căn nhà toại nguyện.
He finally bought a house that he was truly satisfied with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây