谈到
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谈到" (tándào) mang nghĩa "nói đến, khi đề cập đến", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nói đến, khi đề cập đến
Ví dụ (5)
谈到这个问题,大家都有不同的看法。
Nói đến vấn đề này, mọi người đều có những quan điểm khác nhau.
When it comes to this issue, everyone has different opinions.
每次谈到他的过去,他总是默默无语。
Mỗi lần nhắc đến quá khứ của anh ấy, anh ấy luôn lặng im không nói.
Whenever his past is brought up, he always falls silent.
谈到中国文化,就不能不提到京剧。
Khi đề cập đến văn hóa Trung Quốc, không thể không nhắc đến Kinh kịch.
When talking about Chinese culture, one cannot fail to mention Peking Opera.
会议上,经理谈到了明年的发展计划。
Trong cuộc họp, giám đốc đã nói đến kế hoạch phát triển của năm sau.
At the meeting, the manager talked about next year's development plan.
刚才我们谈到哪儿了?
Vừa nãy chúng ta nói đến đâu rồi nhỉ?
Where were we just now?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây