帖子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帖子" (tiězi) mang nghĩa "bài đăng trên diễn đàn; thiệp mời", kết hợp bởi 帖 (tiē / tiě / tiè - thiếp): "dán" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帖: Mảnh lụa hoặc tấm vải nhỏ (巾) được gắn cố định (占) trên tường để ghi chép mẫu chữ pháp hoặc lời mời trang trọng là tấm thiếp, bản mẫu (帖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài đăng trên diễn đàn; thiệp mời
Ví dụ (5)
我在论坛上发了一个帖子。
Tôi đã đăng một bài viết trên diễn đàn.
I made a post on the forum.
那个帖子引起了很大的争议。
Bài đăng đó đã gây ra tranh cãi rất lớn.
That post caused a lot of controversy.
你收到他的结婚帖子了吗?
Bạn đã nhận được thiệp cưới của anh ấy chưa?
Did you receive his wedding invitation?
管理员把我的帖子删除了。
Quản trị viên đã xóa bài đăng của tôi rồi.
The administrator deleted my post.
昨天我在微博上看到一个很有趣的帖子。
Hôm qua tôi đã thấy một bài viết rất thú vị trên Weibo.
Yesterday I saw a very interesting post on Weibo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây