退回
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "退回" (tuìhuí) mang nghĩa "trả lại, hoàn trả", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 回 (huí - hồi): "về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 退回
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trả lại, hoàn trả
Ví dụ (5)
这件商品有瑕疵,我要退回给卖家。
Món hàng này có lỗi, tôi muốn trả lại cho người bán.
This product is defective, so I want to return it to the seller.
查无此人,信件被退回了。
Không tìm thấy người này, bức thư đã bị trả lại.
No such person was found, so the letter was returned.
押金会在退房后全额退回。
Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả toàn bộ sau khi trả phòng.
The deposit will be fully refunded after check-out.
你的申请资料不全,已经被退回。
Hồ sơ đăng ký của bạn không đầy đủ, đã bị trả lại rồi.
Your application materials were incomplete and have been returned.
多余的款项将退回您的账户。
Số tiền thừa sẽ được hoàn trả vào tài khoản của bạn.
The excess payment will be refunded to your account.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây