Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
温习
wēnxí
ôn tập, ôn bài
Hán việt: ôn tập
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "温习" (wēnxí) mang nghĩa "ôn tập, ôn bài", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).

Thành phần cấu tạo

温习
wēnxí
ôn tập, ôn bài
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ôn tập, ôn bài
Ví dụ (5)
kǎoshì考试qián前yídìng一定yào要hǎo好hǎo好wēnxí温习gōngkè功课。
Trước khi thi nhất định phải ôn tập bài vở thật tốt.
Be sure to review your lessons well before the exam.
tā他měitiān每天wǎnshang晚上dōu都huā花liǎng两gè个xiǎoshí小时wēnxí温习xué学guò过de的nèiróng内容。
Mỗi buổi tối anh ấy đều dành hai tiếng để ôn lại những nội dung đã học.
He spends two hours every evening reviewing what he has learned.
lǎoshī老师ràng让wǒmen我们zhōumò周末zài在jiālǐ家里wēnxí温习zhè这piān篇kèwén课文。
Giáo viên bảo chúng tôi cuối tuần ở nhà ôn lại bài khóa này.
The teacher told us to review this text at home over the weekend.
wēnxí温习jiù旧zhīshí知识kěyǐ可以bāngzhù帮助nǐ你gènghǎo更好de地lǐjiě理解xīn新gàiniàn概念。
Ôn tập kiến thức cũ có thể giúp bạn hiểu rõ hơn các khái niệm mới.
Reviewing old knowledge can help you better understand new concepts.
wèile为了zhǔnbèi准备míngtiān明天de的cèshì测试,wǒ我zhèngzài正在wēnxí温习xiāngguān相关zīliào资料。
Để chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai, tôi đang ôn lại các tài liệu liên quan.
To prepare for tomorrow's test, I am reviewing the relevant materials.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây