喜酒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喜酒" (xǐjiǔ) mang nghĩa "tiệc cưới, rượu mừng đám cưới", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜酒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiệc cưới, rượu mừng đám cưới
Ví dụ (5)
我们下个星期去喝他的喜酒。
Tuần sau chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới của anh ấy.
We're going to attend his wedding banquet next week.
他们打算在老家摆喜酒。
Họ dự định tổ chức tiệc cưới ở quê.
They plan to hold their wedding banquet in their hometown.
什么时候能喝到你的喜酒啊?
Khi nào mới được uống rượu mừng đám cưới của bạn đây?
When will I get to attend your wedding banquet?
他结婚时请了很多亲戚朋友来吃喜酒。
Khi kết hôn, anh ấy đã mời rất nhiều người thân và bạn bè đến ăn tiệc cưới.
He invited many relatives and friends to his wedding banquet.
去喝喜酒通常要准备红包。
Đi dự tiệc cưới thông thường phải chuẩn bị phong bao lì xì.
It's customary to prepare a red envelope when attending a wedding banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây