显眼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "显眼" (xiǎnyǎn) mang nghĩa "nổi bật, dễ thấy, bắt mắt", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 显眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nổi bật, dễ thấy, bắt mắt
Ví dụ (5)
她穿了一件红色的连衣裙,在人群中非常显眼。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đỏ, rất nổi bật trong đám đông.
She wore a red dress and stood out in the crowd.
这个标志挂在很显眼的地方,大家都能看到。
Biển báo này được treo ở chỗ rất dễ thấy, mọi người đều có thể nhìn thấy.
This sign is hung in a very conspicuous place where everyone can see it.
请把这份文件放在桌子上最显眼的位置。
Xin hãy để tập tài liệu này ở vị trí dễ thấy nhất trên bàn.
Please put this document in the most visible spot on the desk.
他的身高让他在同龄人中显得特别显眼。
Chiều cao của anh ấy khiến anh ấy trông đặc biệt nổi bật giữa những người cùng trang lứa.
His height makes him stand out among his peers.
这种设计既实用又不显得过于显眼。
Thiết kế này vừa thiết thực lại không có vẻ quá bắt mắt.
This design is both practical and not overly conspicuous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây