Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
限定
xiàndìng
quy định, giới hạn cụ thể
Hán việt: hạn định
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "限定" (xiàndìng) mang nghĩa "quy định, giới hạn cụ thể", kết hợp bởi 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

限定
xiàndìng
quy định, giới hạn cụ thể
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quy định, giới hạn cụ thể
Ví dụ (5)
zhè这gè个bǐsài比赛yǒu有shíjiān时间xiàndìng限定ma吗?
Cuộc thi này có giới hạn thời gian cụ thể không?
Is there a time limit for this competition?
cānjiā参加rénshù人数xiàndìng限定zài在wǔshí五十rén人yǐnèi以内。
Số lượng người tham gia được quy định giới hạn trong vòng 50 người.
The number of participants is limited to no more than fifty.
zhè这shì是jīnnián今年de的xiàndìng限定bǎn版,màiwán卖完jiù就méi没le了。
Đây là phiên bản giới hạn của năm nay, bán hết là sẽ không còn nữa.
This is this year's limited edition—once it's sold out, it's gone.
zhè这piān篇wénzhāng文章méiyǒu没有xiàndìng限定jùtǐ具体de的zhǔtí主题。
Bài viết này không quy định giới hạn cụ thể về chủ đề.
This article does not specify a particular topic.
zhè这gè个yōuhuìquàn优惠券de的shǐyòng使用fànwéi范围bèi被xiàndìng限定zài在jǐ几jiā家tèdìng特定mén门diàn店。
Phạm vi sử dụng của phiếu giảm giá này bị quy định giới hạn ở một vài cửa hàng nhất định.
The use of this coupon is restricted to several designated stores.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây