Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
小曲
xiǎoqǔ
điệu nhạc ngắn, bài hát dân gian ngắn
Hán việt: tiểu khúc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "小曲" (xiǎoqǔ) mang nghĩa "điệu nhạc ngắn, bài hát dân gian ngắn", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

小曲
xiǎoqǔ
điệu nhạc ngắn, bài hát dân gian ngắn
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:điệu nhạc ngắn, bài hát dân gian ngắn
Ví dụ (5)
tā他yìbiān一边zǒulù走路yìbiān一边hēng哼zhe着xiǎoqǔ小曲。
Anh ấy vừa đi bộ vừa ngân nga một bài nhạc nhỏ.
He hummed a little tune as he walked.
tā她yòng用gāngqín钢琴tánzòu弹奏le了yì一shǒu首qīngkuài轻快de的xiǎoqǔ小曲。
Cô ấy chơi một tiểu khúc nhẹ nhàng, vui tươi trên đàn piano.
She played a lively little tune on the piano.
zhè这shì是dāngdì当地fēicháng非常liúxíng流行de的yì一shǒu首mínjiān民间xiǎoqǔ小曲。
Đây là một tiểu khúc dân gian rất phổ biến ở địa phương.
This is a very popular local folk tune.
shuì睡qián前tīng听jǐ几shǒu首shūhuǎn舒缓de的xiǎoqǔ小曲yǒuzhùyú有助于shuìmián睡眠。
Nghe vài bài nhạc nhỏ êm dịu trước khi đi ngủ sẽ giúp bạn ngủ ngon hơn.
Listening to a few soothing tunes before bed helps with sleep.
chuāngwài窗外de的niǎor鸟儿fǎngfú仿佛zài在chàng唱zhe着dòngtīng动听de的xiǎoqǔ小曲。
Những chú chim ngoài cửa sổ dường như đang hót một tiểu khúc êm tai.
The birds outside the window seemed to be singing a pleasant little tune.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây