Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
心肠
xīncháng
lòng dạ, tâm tính, bụng dạ
Hán việt: tâm tràng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "心肠" (xīncháng) mang nghĩa "lòng dạ, tâm tính, bụng dạ", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 肠 (cháng - tràng): "Ruột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠).

Thành phần cấu tạo

心肠
xīncháng
lòng dạ, tâm tính, bụng dạ
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
肠
cháng • tràng
Ruột
⺼
Bộ Nhục (thịt)
Cơ thể, nội tạng (bên trái)
昜
Chữ Dương (giản thể)
Trải dài, thông suốt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lòng dạ, tâm tính, bụng dạ
Ví dụ (5)
tā她xīncháng心肠hěn很hǎo好,zǒngshì总是lèyúzhùrén乐于助人。
Cô ấy lòng dạ rất tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
She is very kind-hearted and always willing to help others.
jiùsuàn就算tiěshí铁石xīncháng心肠de的rén人yě也huì会bèi被gǎndòng感动。
Cho dù là người có lòng dạ sắt đá cũng sẽ cảm động.
Even a hard-hearted person would be moved.
nà那gè个èdú恶毒de的nǚrén女人xīncháng心肠tài太huài坏le了。
Người phụ nữ độc ác đó bụng dạ quá tồi tệ.
That vicious woman is truly cruel-hearted.
tā他shì是gè个ruǎn软xīncháng心肠de的rén人,kàn看bù不de得biérén别人shòukǔ受苦。
Anh ấy là một người mềm lòng, không thể chịu được khi thấy người khác chịu khổ.
He is soft-hearted and can't bear to see others suffer.
bié别kàn看tā她biǎomiàn表面wēnróu温柔,qíshí其实shì是shé蛇xiē蝎xīncháng心肠。
Đừng thấy bề ngoài cô ta dịu dàng, thực chất là lòng dạ rắn rết.
Don't be fooled by her gentle appearance; she is actually as cruel as a viper.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây