心肠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "心肠" (xīncháng) mang nghĩa "lòng dạ, tâm tính, bụng dạ", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 肠 (cháng - tràng): "Ruột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心肠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng dạ, tâm tính, bụng dạ
Ví dụ (5)
她心肠很好,总是乐于助人。
Cô ấy lòng dạ rất tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
She is very kind-hearted and always willing to help others.
就算铁石心肠的人也会被感动。
Cho dù là người có lòng dạ sắt đá cũng sẽ cảm động.
Even a hard-hearted person would be moved.
那个恶毒的女人心肠太坏了。
Người phụ nữ độc ác đó bụng dạ quá tồi tệ.
That vicious woman is truly cruel-hearted.
他是个软心肠的人,看不得别人受苦。
Anh ấy là một người mềm lòng, không thể chịu được khi thấy người khác chịu khổ.
He is soft-hearted and can't bear to see others suffer.
别看她表面温柔,其实是蛇蝎心肠。
Đừng thấy bề ngoài cô ta dịu dàng, thực chất là lòng dạ rắn rết.
Don't be fooled by her gentle appearance; she is actually as cruel as a viper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây