兴建
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兴建" (xīngjiàn) mang nghĩa "xây dựng, kiến thiết", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兴建
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, kiến thiết
Ví dụ (5)
政府计划在这里兴建一座新医院。
Chính phủ lên kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới ở đây.
The government plans to build a new hospital here.
这个城市正在兴建地铁系统。
Thành phố này đang kiến thiết hệ thống tàu điện ngầm.
The city is building a subway system.
过去几年里,这里兴建了许多高楼大厦。
Trong vài năm qua, rất nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng ở đây.
Over the past few years, many high-rise buildings have been built here.
为了改善交通,他们决定兴建一座大桥。
Để cải thiện giao thông, họ quyết định xây dựng một cây cầu lớn.
To improve transportation, they decided to build a bridge.
明年村里将兴建一所新学校。
Năm sau trong làng sẽ xây dựng một ngôi trường mới.
A new school will be built in the village next year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây