Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宣言
xuānyán
tuyên ngôn, tuyên bố
Hán việt: tuyên ngôn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宣言" (xuānyán) mang nghĩa "tuyên ngôn, tuyên bố", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

宣言
xuānyán
tuyên ngôn, tuyên bố
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tuyên ngôn, tuyên bố
Ví dụ (5)
tāmen他们fābiǎo发表le了yí一fèn份liánhé联合xuānyán宣言。
Họ đã đưa ra một bản tuyên bố chung.
They issued a joint declaration.
《dúlì独立xuānyán宣言》shì是yí一fèn份zhòngyào重要de的lìshǐ历史wénjiàn文件。
"Tuyên ngôn Độc lập" là một văn kiện lịch sử quan trọng.
The Declaration of Independence is an important historical document.
tā他zài在dàhuì大会shàng上xuāndú宣读le了rénquán人权xuānyán宣言。
Anh ấy đã đọc bản tuyên ngôn nhân quyền tại đại hội.
He read the Declaration of Human Rights aloud at the conference.
zhè这fèn份xuānyán宣言dàibiǎo代表le了quántǐ全体chéngyuán成员de的lìchǎng立场。
Bản tuyên bố này đại diện cho lập trường của tất cả các thành viên.
This declaration represents the position of all the members.
zhè这shì是wǒmen我们de的qīngchūn青春xuānyán宣言。
Đây là bản tuyên ngôn tuổi trẻ của chúng tôi.
This is our declaration of youth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây