Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
演技
yǎnjì
diễn xuất, kỹ năng diễn
Hán việt: diễn kỹ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "演技" (yǎnjì) mang nghĩa "diễn xuất, kỹ năng diễn", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).

Thành phần cấu tạo

演技
yǎnjì
diễn xuất, kỹ năng diễn
演
yǎn • diễn
biểu diễn
氵
Bộ Thủy
Nước, trôi chảy (nằm bên trái)
寅
Dần
Chi Dần / âm đọc (nằm bên phải)
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:diễn xuất, kỹ năng diễn
Ví dụ (5)
tā他de的yǎnjì演技fēicháng非常chūsè出色。
Kỹ năng diễn xuất của anh ấy rất xuất sắc.
His acting is excellent.
zhè这bù部diànyǐng电影hěn很kǎoyàn考验yǎnyuán演员de的yǎnjì演技。
Bộ phim này rất thử thách diễn xuất của các diễn viên.
This film really tests the actors' acting skills.
tā她píngjiè凭借jīngzhàn精湛de的yǎnjì演技huòdé获得le了zuìjiā最佳nǚzhǔjué女主角jiǎng奖。
Cô ấy đã giành giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất nhờ kỹ năng diễn xuất điêu luyện.
She won the Best Actress award thanks to her superb acting.
suīrán虽然jùqíng剧情yìbān一般,dàn但yǎnyuán演员men们de的yǎnjì演技yìzhí一直zàixiàn在线。
Mặc dù cốt truyện bình thường, nhưng diễn xuất của các diễn viên luôn giữ được phong độ tốt.
Although the plot was mediocre, the actors' performances were consistently strong.
tā他tōngguò通过búduàn不断de的liànxí练习lái来tíshēng提升zìjǐ自己de的yǎnjì演技。
Anh ấy không ngừng luyện tập để nâng cao kỹ năng diễn xuất của bản thân.
He improves his acting through constant practice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây