一晃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一晃" (yīhuǎng) mang nghĩa "thoáng cái, nháy mắt (thời gian trôi qua)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 晃 (huǎng / huàng - hoảng): "chói sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 晃: Mặt trời (日) buổi trưa tỏa ra những tia sáng rực rỡ (光) khiến mặt nước lấp lánh và chói sáng (晃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一晃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thoáng cái, nháy mắt (thời gian trôi qua)
Ví dụ (5)
一晃十年过去了。
Thoáng cái mười năm đã trôi qua.
In the blink of an eye, ten years have passed.
时间过得真快,一晃又到年底了。
Thời gian trôi qua thật nhanh, nháy mắt lại đến cuối năm rồi.
Time really flies—before we know it, it’s the end of the year again.
孩子们一晃就长大了。
Bọn trẻ thoáng cái đã khôn lớn rồi.
The children grew up in the blink of an eye.
一晃她已经是个大姑娘了。
Nháy mắt cô ấy đã trở thành một thiếu nữ rồi.
In the blink of an eye, she has already grown into a young lady.
大学四年一晃就结束了。
Bốn năm đại học thoáng cái đã kết thúc.
The four years of university were over in the blink of an eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây