Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
异性
yìxìng
khác giới, người khác giới
Hán việt: dị tính
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "异性" (yìxìng) mang nghĩa "khác giới, người khác giới", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

异性
yìxìng
khác giới, người khác giới
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khác giới, người khác giới
Ví dụ (5)
tā他hé和yìxìng异性shuōhuà说话shí时zǒngshì总是hěn很hàixiū害羞。
Anh ấy luôn rất ngại ngùng khi nói chuyện với người khác giới.
He is always very shy when talking to the opposite sex.
yìxìng异性zhījiān之间yǒu有chúncuì纯粹de的yǒuyì友谊ma吗?
Giữa những người khác giới có tình bạn thuần khiết không?
Can there be pure friendship between people of the opposite sex?
tā她zài在yìxìng异性zhōng中hěn很shòuhuānyíng受欢迎。
Cô ấy rất được yêu thích trong mắt người khác giới.
She is very popular with the opposite sex.
dào到le了qīngchūnqī青春期,háizi孩子men们kāishǐ开始duì对yìxìng异性chǎnshēng产生hàoqí好奇。
Đến tuổi dậy thì, những đứa trẻ bắt đầu nảy sinh sự tò mò về người khác giới.
When they reach puberty, children begin to grow curious about the opposite sex.
zhè这fèn份gōngzuò工作xūyào需要jīngcháng经常yǔ与yìxìng异性jiēchù接触。
Công việc này đòi hỏi phải tiếp xúc thường xuyên với người khác giới.
This job requires frequent contact with the opposite sex.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây