异性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "异性" (yìxìng) mang nghĩa "khác giới, người khác giới", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 异性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khác giới, người khác giới
Ví dụ (5)
他和异性说话时总是很害羞。
Anh ấy luôn rất ngại ngùng khi nói chuyện với người khác giới.
He is always very shy when talking to the opposite sex.
异性之间有纯粹的友谊吗?
Giữa những người khác giới có tình bạn thuần khiết không?
Can there be pure friendship between people of the opposite sex?
她在异性中很受欢迎。
Cô ấy rất được yêu thích trong mắt người khác giới.
She is very popular with the opposite sex.
到了青春期,孩子们开始对异性产生好奇。
Đến tuổi dậy thì, những đứa trẻ bắt đầu nảy sinh sự tò mò về người khác giới.
When they reach puberty, children begin to grow curious about the opposite sex.
这份工作需要经常与异性接触。
Công việc này đòi hỏi phải tiếp xúc thường xuyên với người khác giới.
This job requires frequent contact with the opposite sex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây