Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
永不
yǒng bù
không bao giờ, mãi mãi không
Hán việt: vĩnh bất
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "永不" (yǒng bù) mang nghĩa "không bao giờ, mãi mãi không", kết hợp bởi 永 (yǒng - vĩnh): "Mãi mãi" + 不 (bù - bất): "không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 永: Hình dòng nước chảy mãi không bao giờ dừng, thời gian trôi đi bất tận, mãi mãi 永. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).

Thành phần cấu tạo

永不
yǒng bù
không bao giờ, mãi mãi không
永
yǒng • vĩnh
Mãi mãi
永
Bộ Vĩnh
Hình dòng sông chảy dài không hết
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:không bao giờ, mãi mãi không
Ví dụ (5)
wǒmen我们yǒngbú永不fàngqì放弃。
Chúng tôi không bao giờ bỏ cuộc.
We will never give up.
zhēnzhèng真正de的yǒuyì友谊yǒngbú永不tuìshǎi褪色。
Tình bạn đích thực không bao giờ phai nhạt.
True friendship never fades.
wǒ我yǒngbú永不wàngjì忘记nǐ你de的ēnqíng恩情。
Tôi mãi mãi không quên ân tình của bạn.
I will never forget your kindness.
shīqù失去de的shíjiān时间yǒngbú永不fù复fǎn返。
Thời gian đã mất không bao giờ trở lại.
Lost time never returns.
tā他fāshì发誓yǒngbù永不sāhuǎng撒谎。
Anh ấy thề sẽ không bao giờ nói dối.
He swore that he would never lie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây