永不
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "永不" (yǒng bù) mang nghĩa "không bao giờ, mãi mãi không", kết hợp bởi 永 (yǒng - vĩnh): "Mãi mãi" + 不 (bù - bất): "không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 永: Hình dòng nước chảy mãi không bao giờ dừng, thời gian trôi đi bất tận, mãi mãi 永. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 永不
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không bao giờ, mãi mãi không
Ví dụ (5)
我们永不放弃。
Chúng tôi không bao giờ bỏ cuộc.
We will never give up.
真正的友谊永不褪色。
Tình bạn đích thực không bao giờ phai nhạt.
True friendship never fades.
我永不忘记你的恩情。
Tôi mãi mãi không quên ân tình của bạn.
I will never forget your kindness.
失去的时间永不复返。
Thời gian đã mất không bao giờ trở lại.
Lost time never returns.
他发誓永不撒谎。
Anh ấy thề sẽ không bao giờ nói dối.
He swore that he would never lie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây