游船
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "游船" (yóuchuán) mang nghĩa "thuyền du lịch, tàu tham quan", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 船 (chuán - thuyền): "con tàu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 游船
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuyền du lịch, tàu tham quan
Ví dụ (5)
我们坐游船欣赏两岸的风景。
Chúng tôi ngồi thuyền du lịch ngắm cảnh hai bên bờ.
We took a sightseeing boat to enjoy the scenery on both banks.
湖上有许多游船。
Trên hồ có rất nhiều thuyền tham quan.
There are many pleasure boats on the lake.
你想租一艘游船吗?
Bạn có muốn thuê một chiếc thuyền du lịch không?
Would you like to rent a pleasure boat?
今晚我们要在游船上吃晚餐。
Tối nay chúng ta sẽ ăn tối trên tàu tham quan.
We are going to have dinner on a pleasure boat tonight.
游船的票价是多少?
Giá vé đi thuyền du lịch là bao nhiêu?
How much is the ticket for the pleasure boat?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây