预售
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "预售" (yùshòu) mang nghĩa "bán trước", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 售 (shòu - thụ): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预售
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bán trước
Ví dụ (5)
这款新手机将于明天开始预售。
Chiếc điện thoại di động mới này sẽ bắt đầu được bán trước vào ngày mai.
This new phone will go on presale starting tomorrow.
演唱会的预售票在五分钟内就抢光了。
Vé bán trước của buổi hòa nhạc đã bị giành mua hết sạch chỉ trong năm phút.
The concert's presale tickets sold out within five minutes.
参与预售的顾客可以享受八折优惠。
Khách hàng tham gia đợt bán trước có thể được hưởng mức giảm giá 20%.
Customers who participate in the presale can enjoy a 20% discount.
预售阶段的订单将在下个月发货。
Các đơn hàng trong giai đoạn bán trước sẽ được giao vào tháng sau.
Orders placed during the presale period will be shipped next month.
我们的冬季新品已经开启了线上预售。
Sản phẩm mới mùa đông của chúng tôi đã mở đợt bán trước trực tuyến.
Our new winter collection is now available for online presale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây