院士
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "院士" (yuànshì) mang nghĩa "viện sĩ hàn lâm", kết hợp bởi 院 (yuàn - viện): "Viện" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 院士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viện sĩ hàn lâm
Ví dụ (5)
他去年被选为中国科学院院士。
Năm ngoái ông ấy đã được bầu làm viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.
He was elected an academician of the Chinese Academy of Sciences last year.
这位老院士在医学领域做出了巨大贡献。
Vị viện sĩ lão thành này đã có những đóng góp to lớn trong lĩnh vực y học.
This senior academician has made tremendous contributions to the field of medicine.
大学邀请了几位著名院士来做学术报告。
Trường đại học đã mời một số viện sĩ nổi tiếng đến báo cáo học thuật.
The university invited several renowned academicians to give academic lectures.
成为一名工程院院士是她毕生的梦想。
Trở thành một viện sĩ Viện Hàn lâm Công trình là ước mơ cả đời của bà ấy.
Becoming an academician of the Academy of Engineering was her lifelong dream.
院士们正在讨论未来的科研发展方向。
Các viện sĩ đang thảo luận về phương hướng phát triển nghiên cứu khoa học trong tương lai.
The academicians are discussing the future direction of scientific research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây