Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
折射
zhéshè
khúc xạ; phản ánh gián tiếp
Hán việt: chiết xạ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "折射" (zhéshè) mang nghĩa "khúc xạ; phản ánh gián tiếp", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).

Thành phần cấu tạo

折射
zhéshè
khúc xạ; phản ánh gián tiếp
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
射
shè • xạ
Bắn
身
Bộ Thân
Thân thể, mình (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khúc xạ; phản ánh gián tiếp
Ví dụ (5)
guāng光cóng从kōngqì空气jìnrù进入shuǐzhōng水中shíhuì时会fāshēng发生zhéshè折射。
Ánh sáng sẽ bị khúc xạ khi đi từ không khí vào nước.
When light enters water from the air, refraction occurs.
zhè这bù部diànyǐng电影zhéshè折射chū出dāngdài当代niánqīngrén年轻人de的shēnghuó生活zhuàngtài状态。
Bộ phim này phản ánh gián tiếp tình trạng cuộc sống của giới trẻ đương đại.
This film reflects the way young people live today.
yí一jiàn件xiǎoshì小事wǎngwǎng往往néng能zhéshè折射chū出yí一gè个rén人de的pǐngé品格。
Một việc nhỏ thường có thể phản ánh gián tiếp phẩm cách của một người.
A small incident can often reveal a person's character.
shuǐdī水滴néng能zhéshè折射yángguāng阳光,xíngchéng形成měilì美丽de的cǎihóng彩虹。
Những giọt nước có thể khúc xạ ánh sáng mặt trời, tạo thành cầu vồng xinh đẹp.
Water droplets can refract sunlight and form beautiful rainbows.
tā他de的wénxué文学zuòpǐn作品zhéshè折射le了nà那gè个shídài时代de的shèhuì社会biànqiān变迁。
Tác phẩm văn học của ông ấy phản ánh gián tiếp sự biến thiên của xã hội thời đại đó.
His literary works reflect the social changes of that era.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây