折射
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "折射" (zhéshè) mang nghĩa "khúc xạ; phản ánh gián tiếp", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 折射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khúc xạ; phản ánh gián tiếp
Ví dụ (5)
光从空气进入水中时会发生折射。
Ánh sáng sẽ bị khúc xạ khi đi từ không khí vào nước.
When light enters water from the air, refraction occurs.
这部电影折射出当代年轻人的生活状态。
Bộ phim này phản ánh gián tiếp tình trạng cuộc sống của giới trẻ đương đại.
This film reflects the way young people live today.
一件小事往往能折射出一个人的品格。
Một việc nhỏ thường có thể phản ánh gián tiếp phẩm cách của một người.
A small incident can often reveal a person's character.
水滴能折射阳光,形成美丽的彩虹。
Những giọt nước có thể khúc xạ ánh sáng mặt trời, tạo thành cầu vồng xinh đẹp.
Water droplets can refract sunlight and form beautiful rainbows.
他的文学作品折射了那个时代的社会变迁。
Tác phẩm văn học của ông ấy phản ánh gián tiếp sự biến thiên của xã hội thời đại đó.
His literary works reflect the social changes of that era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây