阵营
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阵营" (zhènyíng) mang nghĩa "phe phái, trận doanh", kết hợp bởi 阵 (zhèn - trận): "Trận đội" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阵营
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phe phái, trận doanh
Ví dụ (5)
他们属于两个不同的政治阵营。
Họ thuộc hai phe chính trị khác nhau.
They belong to two different political camps.
这两家公司曾经是竞争对手,但现在却处于同一阵营。
Hai công ty này từng là đối thủ cạnh tranh, nhưng bây giờ lại ở cùng một chiến tuyến.
These two companies used to be competitors, but now they are in the same camp.
在这场辩论中,我站在反对派阵营。
Trong cuộc tranh luận này, tôi đứng về phía phe phản đối.
In this debate, I stand with the opposition camp.
我们必须团结本阵营的所有力量才能获胜。
Chúng ta phải đoàn kết mọi lực lượng trong phe mình thì mới có thể giành chiến thắng.
We must unite all the forces in our camp in order to win.
最近许多选民转向了保守阵营。
Gần đây nhiều cử tri đã chuyển hướng sang phe bảo thủ.
Recently, many voters have shifted toward the conservative camp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây