朱红
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朱红" (zhūhóng) mang nghĩa "màu đỏ son, đỏ tươi", kết hợp bởi 朱 (zhū - chu): "Màu đỏ thẫm" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朱: Dùng một nét ngang đánh dấu (一) ngay giữa thân cây gỗ quý (木) để chỉ phần lõi gỗ mang sắc đỏ tươi rực rỡ, gọi là màu đỏ thẫm, màu son (朱). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朱红
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:màu đỏ son, đỏ tươi
Ví dụ (5)
故宫的大门被漆成了朱红色。
Cổng chính của Cố Cung được sơn màu đỏ son.
The gates of the Forbidden City were painted vermilion.
画家在画纸上点了一抹朱红。
Họa sĩ đã chấm một vệt màu đỏ tươi lên giấy vẽ.
The painter added a touch of vermilion to the paper.
她涂着朱红色的唇膏,看起来非常优雅。
Cô ấy thoa son môi màu đỏ tươi, trông vô cùng thanh lịch.
She wore vermilion lipstick, which made her look very elegant.
秋天到了,树上结满了朱红的果实。
Mùa thu đến rồi, trên cây kết đầy những quả màu đỏ son.
Autumn arrived, and the trees were laden with vermilion fruit.
这件古董家具保留着原本的朱红漆面。
Món đồ nội thất cổ này vẫn giữ được lớp sơn màu đỏ son nguyên bản.
This antique piece of furniture still retains its original vermilion lacquer finish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây