注入
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "注入" (zhùrù) mang nghĩa "rót vào, bơm vào", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 注入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rót vào, bơm vào
Ví dụ (5)
这条河的水最终注入大海。
Nước của con sông này cuối cùng rót vào đại dương.
The water of this river eventually flows into the sea.
他的加入为团队注入了新的活力。
Sự gia nhập của anh ấy đã bơm vào sức sống mới cho đội ngũ.
His joining infused the team with new energy.
投资者决定向这家初创公司注入大量资金。
Các nhà đầu tư quyết định rót vào công ty khởi nghiệp này một lượng vốn lớn.
The investors decided to inject a large amount of capital into this startup.
护士用注射器将药液注入病人体内。
Y tá dùng ống tiêm để bơm dung dịch thuốc vào cơ thể bệnh nhân.
The nurse used a syringe to inject the liquid medicine into the patient's body.
艺术家把自己的灵魂注入了这部作品。
Người nghệ sĩ đã chú nhập linh hồn của chính mình vào tác phẩm này.
The artist poured his soul into this work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây