酌情
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "酌情" (zhuóqíng) mang nghĩa "tùy theo tình hình, cân nhắc", kết hợp bởi 酌 (zhuó - chước): "Rót rượu" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酌: Dùng chiếc muỗng nhỏ (勺) múc từng chút rượu thơm từ vò sành (酉) ra chén, vừa nhâm nhi vừa suy tính gọi là rót rượu, cân nhắc (酌). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 酌情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tùy theo tình hình, cân nhắc
Ví dụ (5)
请根据实际情况酌情处理。
Xin hãy tùy theo tình hình thực tế mà cân nhắc giải quyết.
Please handle it as appropriate based on the actual situation.
费用可以酌情减少。
Chi phí có thể được cân nhắc giảm bớt tùy theo tình hình.
The fee may be reduced as appropriate.
领导表示会酌情考虑我们的建议。
Lãnh đạo cho biết sẽ cân nhắc xem xét kiến nghị của chúng tôi tùy theo tình hình.
The leadership said they would give our suggestions due consideration.
对于表现好的员工,公司将酌情给予奖励。
Đối với những nhân viên có biểu hiện tốt, công ty sẽ tùy tình hình mà khen thưởng.
The company will grant rewards to employees with good performance as appropriate.
比赛时间可能会因天气原因酌情调整。
Thời gian thi đấu có thể được cân nhắc điều chỉnh tùy thuộc vào tình hình thời tiết.
The competition schedule may be adjusted as appropriate due to weather conditions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây