中文补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "中文补贴" (zhōng wén bǔ tiē) mang nghĩa "Trợ cấp tiếng Trung", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp tiếng Trung
Ví dụ (5)
我们公司每个月有五百元的中文补贴。
Công ty chúng tôi mỗi tháng có 500 nhân dân tệ tiền trợ cấp tiếng Trung.
Our company provides a 500-yuan Chinese language allowance every month.
如果你有HSK六级证书,就可以领取中文补贴。
Nếu bạn có chứng chỉ HSK 6, bạn có thể nhận được trợ cấp tiếng Trung.
If you have an HSK Level 6 certificate, you can receive the Chinese language allowance.
中文补贴是员工的福利之一。
Trợ cấp tiếng Trung là một trong những phúc lợi của nhân viên.
Chinese language allowance is one of the employee benefits.
为了鼓励员工学外语,经理决定提高中文补贴的标准。
Để khuyến khích nhân viên học ngoại ngữ, giám đốc đã quyết định nâng mức trợ cấp tiếng Trung.
To encourage employees to study foreign languages, the manager decided to raise the Chinese language allowance.
越南的很多工厂对员工都有中文补贴制度。
Nhiều nhà máy ở Việt Nam có chế độ trợ cấp tiếng Trung cho công nhân viên.
Many factories in Vietnam have a Chinese language allowance system for employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây